Bản dịch của từ 入品用荫 trong tiếng Việt

入品用荫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入品用荫 (Danh từ)

rù pǐn yòng yīn
01

Kế thừa chức phẩm/quan chức do công lao ông cha; được nhậm chức dựa trên tư cách gia huân (nhờ công đức tổ tiên)

品:指官级;荫:封建官僚的子孙以先代官级而受封。指继承先辈的官爵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入品用荫

pǐn

yòng

yīn

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
品事
品人
品从
品令
品件
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép