Bản dịch của từ 入土为安 trong tiếng Việt

入土为安

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入土为安 (Thành ngữ)

rù tú wéi ān
01

Mục từ: chôn cất trong đất để người chết được yên lòng; theo tục xưa, ‘được an táng’ (Hán Việt: nhập đất vị an) — hình ảnh: được nằm yên dưới lòng đất, gia đình an tâm.

旧时土葬,人死后埋入土中,死者方得其所,家属方觉心安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入土为安

wéi

ān

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
土专家
土丘
土业
土中
土中人
为下
为丛驱雀
为主
为久
安上
安下
安不忘危
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép