Bản dịch của từ 入地 trong tiếng Việt
入地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入地 (Danh từ)
【rù dì】
01
1. Khoét/đâm vào lòng đất; chui xuống đất. 2. (比喻) Xấu hổ đến muốn chui xuống đất (cảm thấy vô cùng xấu hổ).
1.钻入地下。形容十分羞惭。
Ví dụ
02
Chết; qua đời (hình ảnh: “rơi vào lòng đất”), thường dùng trong văn văn hoặc cổ
2.喻死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một tập tục dân gian thời Tống ở khu vực Tịnh Châu (靖州): dân bản địa giao chiến lẫn nhau, người thắng chỉ tịch thu tiền của người thua nhưng trả lại đất đai — gọi là “入地”
3.宋代靖州地区少数民族的一种习俗。居民互斗,胜者仅掠取败者之钱财而归还其土地,谓之“入地”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入地
rù
入
dì
地
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
