Bản dịch của từ 入地无门 trong tiếng Việt
入地无门
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入地无门 (Thành ngữ)
【rù dì wú mén】
01
Mô tả rơi vào hoàn cảnh bế tắc, không còn lối thoát (chạy vào đất cũng không có cửa) — nghĩa bóng: hết đường lui.
形容陷入无路可走的困境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入地无门
rù
入
dì
地
wú
无
mén
门
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
无一不备
无一不知
无一可
无一时
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
