Bản dịch của từ 入场券 trong tiếng Việt

入场券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入场券 (Danh từ)

rù chǎng quàn
01

Vé vào cửa

进入某种场所的凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giấy vào cửa

公园、博物馆等的入场券

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入场券

chǎng

quàn

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
场人
场化
券书
券内
券剂
券台
券外
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép