Bản dịch của từ 入坑 trong tiếng Việt

入坑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入坑 (Động từ)

rù kēng
01

(Động từ) Xuống hố; lọt hố; sụp hố (bị thu hút; dụ dỗ yêu thích thứ gì đó); Nhập hố; Bị cuốn vào

入坑 指的是被某种事物吸引,开始参与其中,通常是指对某个兴趣、爱好或文化的沉迷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入坑

kēng

入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép