Bản dịch của từ 入塞 trong tiếng Việt

入塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入塞 (Danh từ)

rù sāi
01

Tên một bài nhạc/khúc hát loại 乐府横吹曲》; nội dung thường tả cảnh quân lính trở về biên

1.乐府《横吹曲》名。内容多写军人从边塞返归的情景。

Ví dụ
02

Tên một điệu từ (một bộ phận âm nhạc/điệu hát cổ: điệu 'Nhập'), chỉ loại từ/điệu trong văn học cổ Trung Quốc

2.词调名。调名本古乐府横吹曲《入塞》辞,双调,五十二字。参阅《词谱》卷九。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入塞

sāi

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép