Bản dịch của từ 入境签证 trong tiếng Việt

入境签证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入境签证 (Danh từ)

rù jìng qiān zhèng
01

Thị thực nhập cảnh; giấy phép và thủ tục cho người nước ngoài được vào lãnh thổ (nhập cảnh) của một quốc gia

外国人至本国境内需申请办理的入境手续及许可签证。依外国护照签证办法规定,外国人持用普通护照来华,从事合法的个人或社会活动,须作两个月以上之居留者,应申请入境签证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入境签证

jìng

qiān

zhèng

入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép