Bản dịch của từ 入境证 trong tiếng Việt
入境证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入境证 (Danh từ)
【rù jìng zhèng】
01
Giấy phép nhập cảnh (giấy tờ do chính phủ hoặc đại sứ quán/lãnh sự cấp cho người nước ngoài để được vào lãnh thổ một nước).
一国政府或通过其驻外使馆和领事馆所发的准许外国人进入本国领土的证件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入境证
rù
入
jìng
境
zhèng
证
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
境会
境况
境土
境地
境域
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
