Bản dịch của từ 入境问禁 trong tiếng Việt
入境问禁
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入境问禁 (Cụm từ)
【rù jìng wèn jìn】
01
Vào lãnh thổ (quốc gia/địa phương) rồi hỏi rõ những điều bị cấm; nghĩa là 'nhập cảnh thì hỏi cấm/luật lệ địa phương'.
境:国境;禁:禁止,指法令或习俗所不欢物事项。进入一个国家或地区,先要问清楚那里有什么禁令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入境问禁
rù
入
jìng
境
wèn
问
jìn
禁
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
境会
境况
境土
境地
境域
问一答十
问世
问业
问事
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
