Bản dịch của từ 入声 trong tiếng Việt

入声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入声 (Danh từ)

rù shēng
01

Thanh nhập (một trong bốn thanh trong tiếng phổ thông Trung Quốc, thanh thứ 4 của tiếng Hán cổ)

古汉语四声之一普通话没有入声,古入声字分别读成阴平 (如'屋、出')、阳平 (如'国、直')、上声 (如'铁、北')、去声 (如'客、绿') 有些方言有入声,入声字一般比较短促,有时还带辅音韵尾

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入声

shēng

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép