Bản dịch của từ 入头 trong tiếng Việt
入头
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入头 (Động từ)
【rù tóu】
01
Bước vào; vào nghề, bước chân vào lĩnh vực (như “vào cửa/nhập môn”)
1.犹入门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rơi vào bẫy; bị lừa vào vòng lẩn (vào mưu kế, cạm bẫy)
2.谓入圈套。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入头
rù
入
tóu
头
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
