Bản dịch của từ 入射角 trong tiếng Việt
入射角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入射角 (Danh từ)
【rù shè jiǎo】
01
Góc tới — góc giữa tia tới và pháp tuyến (phương vuông góc) của mặt phân cách hai môi trường khi ánh sáng (hoặc sóng) đi tới.
光射到两种介质的界面时,入射光线与界面法线之间的夹角。这对声波、电磁波的入射同样适用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入射角
rù
入
shè
射
jiǎo
角
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
