Bản dịch của từ 入己 trong tiếng Việt

入己

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入己 (Động từ)

rù jǐ
01

Chiếm làm của riêng (lấy tài vật làm của mình): bóc lột hoặc tự ý lấy của công/không phải của mình

谓把财物据为己有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入己

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép