Bản dịch của từ 入己赃 trong tiếng Việt

入己赃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入己赃 (Động từ)

rù jǐ zāng
01

Nhận hối lộ; biển thủ, tham ô (ăn tiền công vụ cho riêng mình)

受贿;贪污。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入己赃

zāng

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép