Bản dịch của từ 入市 trong tiếng Việt
入市
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入市 (Động từ)
【rù shì】
01
Buộc dẫn đến pháp trường; đưa kẻ bị xử tử ra công chúng (theo nghĩa cũ)
古代常在市曹行刑,故称绑赴刑场正法为“入市”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入市
rù
入
shì
市
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
