Bản dịch của từ 入幕 trong tiếng Việt
入幕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入幕 (Động từ)
【rù mù】
01
Vào trong màn/ rèm (进入帷幕、进入幕后或进入舞台帷幕后面的空间)
1.进入帷幕。
Ví dụ
02
Bước vào buồng trong; vào phòng kín (xét theo nghĩa đen: tiến vào hậu thất/ nội室)
2.引申指进入内室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gia nhập làm幕僚/幕僚團隊:成為幕僚或助理,進入核心幕僚圈幫忙出謀劃策(Hán-Việt:nhập幕)
3.指入为幕僚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入幕
rù
入
mù
幕
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
幕下
幕井
幕从
幕位
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
