Bản dịch của từ 入律 trong tiếng Việt

入律

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入律 (Động từ)

rù lǜ
01

节气已到入了历法所定的节候即时令到来)。可联想为节气进入)”

古代以律管候气。节候至,则律管中的葭灰飞动。“入律”犹言节气已到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入律

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
律义
律乘
律人
律令
律令格式
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép