Bản dịch của từ 入手 trong tiếng Việt
入手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入手 (Động từ)
【rù shǒu】
01
2.下手;着手。
Ví dụ
02
Đến tay; vào trong tầm sở hữu hoặc xử lý (nhận được, bắt đầu làm)
1.到手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bắt đầu, khởi tay làm (làm động tác đầu tiên để xử lý việc gì)
3.开始;起头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入手
rù
入
shǒu
手
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
