Bản dịch của từ 入朝 trong tiếng Việt

入朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入朝 (Động từ)

rù cháo
01

Buổi chầu; Nhập triều; vào triều

入朝 指的是进入朝廷,通常用于古代帝王或官员上朝的场合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入朝

cháo

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép