Bản dịch của từ 入机 trong tiếng Việt

入机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入机 (Động từ)

rù jī
01

Nói chuyện ăn ý, ăn khớp (lời nói rất hợp nhau, ứng khẩu, đối đáp thông minh)

谓言语投机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入机

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép