Bản dịch của từ 入殡 trong tiếng Việt

入殡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入殡 (Động từ)

rù bìn
01

Người chết đặt vào quan tài rồi tạm để ở đó chờ an táng (nhập quan, ngừng để trước khi chôn).

死者入棺后停柩待葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入殡

bìn

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
殡仪馆
殡宫
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép