Bản dịch của từ 入气日 trong tiếng Việt
入气日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入气日 (Danh từ)
【rù qì rì】
01
Âm ngày trong lịch cổ (二十四节气) khi khí tiết bắt đầu nhập vào một thời tiết/thời辰; gọi là “ngày khí nhập” — mốc chuyển giao tiết khí
旧历分二十四节气,时辰交合节气之日称“入气日”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入气日
rù
入
qì
气
rì
日
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
