Bản dịch của từ 入海算沙 trong tiếng Việt
入海算沙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入海算沙 (Động từ)
【rù hǎi suàn shā】
01
Đếm cát dưới đáy biển → làm việc vô ích, phí công vô bổ
①到海底数沙子。比喻白费功夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dốc hết sức, lao tâm gắng sức (làm việc rất chăm chỉ, bỏ cả công sức vào việc gì)
②又喻用力精勤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入海算沙
rù
入
hǎi
海
suàn
算
shā
沙
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
算不了
算不得
算了
算事
算人
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
