Bản dịch của từ 入瓮 trong tiếng Việt

入瓮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入瓮 (Động từ)

rù wèng
01

比喻受刑遭酷虐或被困受折磨源自把人投入瓮中受刑)。

喻受酷刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入瓮

wèng

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép