Bản dịch của từ 入甲 trong tiếng Việt

入甲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入甲 (Động từ)

rù jiǎ
01

Trúng cách, đỗ đạt (vào hàng trong kỳ thi khoa cử)

谓科举考试进入甲第。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入甲

jiǎ

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép