Bản dịch của từ 入监油 trong tiếng Việt

入监油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入监油 (Danh từ)

rù jiān yóu
01

Lấy hối lộ từ người mới vào tù; tiền/‘dầu nước’ cai ngục đòi của tân phạm nhân (một loại mãi lộ trong nhà giam).

指狱官向初入狱犯人所索的贿赂。油,油水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入监油

jiān

yóu

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép