Bản dịch của từ 入破 trong tiếng Việt
入破
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入破 (Động từ)
【rù pò】
01
Thuật ngữ cổ trong kịch hát Đường Tống (đại khúc): phần mở đầu của đoạn '破' trong mỗi bộ đại khúc (lần diễn thứ nhất của phân đoạn 破)
1.唐宋大曲的专用语。大曲每套都有十余遍,归入散序﹑中序﹑破三大段。入破即为破这一段的第一遍。
Ví dụ
02
(Khi đề cập đến âm nhạc) một âm thanh đột nhiên trở nên phức tạp, ngắt quãng và rời rạc; âm nhạc chuyển từ mạch lạc sang hỗn loạn và đứt quãng.
2.借指乐声骤变为繁碎之音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入破
rù
入
pò
破
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
