Bản dịch của từ 入绍 trong tiếng Việt
入绍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入绍 (Động từ)
【rù shào】
01
Vua chư hầu hoặc hoàng tử được thừa kế ngai vàng hoặc được phong tước hiệu (gọi một cách ẩn dụ là thừa kế ngai vàng hoặc kế thừa tước vị).
谓藩王继承帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入绍
rù
入
shào
绍
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
