Bản dịch của từ 入臣 trong tiếng Việt

入臣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入臣 (Động từ)

rù chén
01

Quy hàng, đầu hàng, nhận làm thần phục (quỳ phục thần phục một nước hay quyền lực khác)

归顺称臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入臣

chén

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép