Bản dịch của từ 入褚 trong tiếng Việt
入褚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入褚 (Danh từ)
【rù chǔ】
01
Một danh từ cổ: tình trạng bị bắt làm tù binh và bị nhét vào túi (chứa trong bao, '褚' = cái túi) — ám chỉ bị bắt, chịu nhục; thuật ngữ lịch sử trong Tả truyện
春秋时,晋将荀罃被楚所俘,郑国一位商人打算把荀罃藏在大口袋中带出楚国。后因谓战败被俘受屈为“入褚”。褚,装衣物所用之囊。见《左传.成公三年》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入褚
rù
入
chǔ
褚
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
褚小怀大
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
