Bản dịch của từ 入见 trong tiếng Việt

入见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入见 (Động từ)

rù jiàn
01

Vào triều kiến (vào cung yết kiến, bái kiến hoàng đế hoặc triều đình)

入宫进见;入朝谒见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入见

jiàn

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
见上帝
见不得
见不的
见世
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép