Bản dịch của từ 入话 trong tiếng Việt

入话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入话 (Danh từ)

rù huà
01

Một thể loại mở đầu trong truyện thoại bản (hồi thoại cổ) — thường là một đoạn dẫn, câu thơ hoặc giai thoại đặt ở đầu mỗi hồi để đón khách, lót cảnh hoặc dẫn nhập câu chuyện (tương tự lời mở đầu).

1.话本小说中的一种结构。以引子的形式,用于每篇话本之首。体裁不一,多为诗词韵语或小故事,是说话人在叙述正文之前,为了候客﹑垫场﹑引人入胜或点明本事之用。后代拟话本亦沿用之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở đầu để chuyển sang chủ đề chính; lời mở (dẫn vào đề)

2.指引入正题的话头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入话

huà

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép