Bản dịch của từ 入迁 trong tiếng Việt
入迁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入迁 (Động từ)
【rù qiān】
01
Được điều động từ ngoài vào kinh (lên chức, nhận nhiệm vụ ở triều đình/kinh đô)
谓由外任调升京官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入迁
rù
入
qiān
迁
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
