Bản dịch của từ 入静 trong tiếng Việt

入静

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入静 (Động từ)

rù jìng
01

Thuật của Đạo gia: ngồi tĩnh tâm, trùm bỏ mọi nhiễu niệm; về sau cũng dùng cho thực hành khí công, dưỡng sinh để vào trạng thái yên tĩnh, thu nhiếp tinh thần

道家语。谓静坐屏除杂念。后亦用于气功保健方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入静

jìng

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
静一
静专
静业
静严
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép