Bản dịch của từ 入马 trong tiếng Việt
入马
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入马 (Động từ)
【rù mǎ】
01
Tục xưng: đưa gái mại dâm hoặc gạ tình phụ nữ (nhất là đưa vào nhà/đưa lên giường) — nghĩa tục, hành vi thân mật/quan hệ tình dục với gái điếm hoặc lôi kéo phụ nữ vào mối quan hệ tình dục
1.俗称宿妓或勾搭女人上手谓“入马”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Móc nối quan hệ, nhờ quan hệ để làm xong việc; 'dùng mối' giúp giải quyết việc
2.喻拉上关系,办成事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入马
rù
入
mǎ
马
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
