Bản dịch của từ 入鸥 trong tiếng Việt

入鸥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入鸥 (Động từ)

rù ōu
01

Đắm mình trong đàn mòng biển; sống thong thả, nhàn nhã (ẩn dụ: cuộc sống tự do, an nhàn).

置身于鸥鸟之群。喻生活悠闲自在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入鸥

ōu

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép