Bản dịch của từ 兦聊 trong tiếng Việt

兦聊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

兦聊 (Tính từ)

wáng liáo
01

Buồn chán, vô vị; cảm thấy trống trải, không có chỗ nương tựa

无聊,无所依托。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兦聊

wáng

liáo

Các từ liên quan

聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
兦
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,𠃊,入
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép