Bản dịch của từ 內 trong tiếng Việt
內
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
內 (Động từ)
【nà】
01
Xem thêm cách đọc ‘nèi’.
另見nèi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ hội ý: hình dạng chữ trên giáp cốt thể hiện vật được che phủ bên trong, nghĩa gốc là ‘vào bên trong’).
(會意。甲骨文字形,从冂入。冂(jiōng)表示蒙蓋,入表示進入之物,合而表示事物被蒙蓋在裡面。本義:入,自外面進入裡面)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vào bên trong, bước vào trong (như ‘vào nhà’).
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhận vào, thu nạp, tiếp nhận (sau này viết là ‘納’).
交入;接納。後作“納”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
