Bản dịch của từ 全义 trong tiếng Việt
全义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全义 (Danh từ)
【quán yì】
01
giữ tiết tháo; giữ thanh danh, không bị ô danh (tức là giữ phẩm hạnh, danh dự)
1.谓保持节操。
Ví dụ
02
Niên hiệu thời Nam Chiếu (ân xưng của vua) — niên hiệu của Nam Chiếu vương (劝利晟) dưới triều Đường Hiến Tông
2.唐宪宗时南诏靖王(劝利晟)的年号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全义
quán
全
yì
义
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
