Bản dịch của từ 全人 trong tiếng Việt
全人

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全人 (Động từ)
Toàn nhân: người có đức hạnh tròn đầy, vừa hợp thiên tính vừa hợp nhân đạo (toàn đức, toàn tài về phẩm德)
1.指善于契合天然而又应合人为的全德之人。
Toàn nhân; người hoàn mỹ, hoàn hảo (chỉ người được mô tả là toàn diện, không thiếu sót)
2.指完美的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đủ tay chân; người không bị cụt chi (thể chất đầy đủ)
3.肢体齐全的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toàn bộ con người; toàn thể diện mạo của một người (cả thân thể và tinh thần/khí sắc)
4.指整个人﹑整个面貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bảo toàn thân thể và mạng sống của một người; giữ cho người không bị thương tổn (toàn vẹn thân xác và tính mạng)
5.保全人的身体和生命。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bảo toàn, bảo vệ tính mạng và an toàn của dân chúng; giữ gìn trật tự, an ninh cho dân
6.指保全百姓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全人
quán
全
rén
人
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
