Bản dịch của từ 全体 trong tiếng Việt
全体

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全体 (Tính từ)
Toàn bộ cơ thể; toàn thân (toàn thể phần thân thể)
1.指整个身体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toàn thể, toàn bộ (tất cả các thành phần, mọi người hoặc tổng thể)
2.指事物的全部。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toàn thể; toàn bộ mọi người trong một tập thể (ví dụ: toàn thể nhân viên, toàn thể học sinh).
3.指某一集体中的全部人员。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toàn diện, hoàn hảo; đủ cả mọi mặt (nhấn mạnh tính trọn vẹn như ‘toàn thể hoàn hảo’)
4.比喻完美的全面的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Toàn thể; toàn bộ mọi người hoặc toàn bộ phần tử (nhấn mạnh tính tập thể)
5.见“全体学”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全体
quán
全
tǐ
体
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
