Bản dịch của từ 全唐诗 trong tiếng Việt
全唐诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全唐诗 (Danh từ)
【quán táng shī】
01
Tên một tập đại thành thơ Đường: bộ sách do thời Thanh (Khang Hy) biên soạn, gồm ~900 quyển, sưu tập khoảng 49.403 bài thơ Đường (và Ngũ Đại), kèm tiểu truyện tác giả — tổng tuyển tập thơ Đường hoàn chỉnh nhất.
总集名。清康熙时彭定求等编。九百卷。收唐、五代诗歌四万九千四百零三首,残句一千五百五十五条,作者二千八百三十七人,大致按时代前后排列,并附作者小传。是收录唐代诗歌最完备的总集。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全唐诗
quán
全
táng
唐
shī
诗
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
