Bản dịch của từ 全国一盘棋 trong tiếng Việt

全国一盘棋

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全国一盘棋 (Thành ngữ)

quán guó yì pán qí
01

Toàn quốc như một bàn cờ — các bộ, ngành và địa phương dưới sự lãnh đạo thống nhất của trung ương, phân công, phối hợp chặt chẽ.

指全国各部门在中央统一领导下,全面安排,互相协作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全国一盘棋

quán

guó

pán

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
国丈
国丧
国中之国
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép