Bản dịch của từ 全国人大 trong tiếng Việt
全国人大
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全国人大 (Danh từ)
【quán guó rén dà】
01
Xem '全国人民代表大会' — Quốc hội toàn quốc của Trung Quốc; phiên họp đại biểu nhân dân toàn quốc
见“全国人民代表大会”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全国人大
quán
全
guó
国
rén
人
dà
大
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
国丈
国丧
国中之国
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
