Bản dịch của từ 全国人民代表大会 trong tiếng Việt

全国人民代表大会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全国人民代表大会 (Danh từ)

quán guó rén mín dài biǎo dà huì
01

Quốc hội nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa — cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, gồm các đại biểu do các hội đại biểu nhân dân địa phương và quân đội bầu; nhiệm kỳ 5 năm (thường gọi tắt là “全国人大”).

中华人民共和国最高国家权力机关。由省﹑自治区﹑直辖市人民代表大会和人民解放军选出的代表组成,具有广泛的代表性。每届任期五年,如遇特殊情况,可以延长本届任期,或提前召开全国人民代表大会。每年举行一次会议,在必要时也可提前或延期。亦省称“全国人大”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全国人民代表大会

quán

guó

rén

mín

dài

biǎo

huì

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
国丈
国丧
国中之国
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
代为
代为说项
代书
代乳粉
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
大一统
大万
大丈夫
会丧
会串
会事
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép