Bản dịch của từ 全民所有制企业 trong tiếng Việt

全民所有制企业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全民所有制企业 (Danh từ)

quán mín suǒ yǒu zhì qǐ yè
01

Doanh nghiệp thuộc sở hữu toàn dân (sở hữu của Nhà nước theo lý luận xã hội chủ nghĩa) — tức là tư liệu sản xuất do nhà nước đại diện lợi ích toàn xã hội quản lý; trước gọi là “doanh nghiệp quốc doanh/nhà nước”.

也称“国有企业”。生产资料归代表全社会劳动者利益的国家所有和支配的社会主义公有制的企业。中国的全民所有制企业曾称“国营企业”,由国家委派的主管人员直接管理和经营。在建立社会主义市场经济体制后,实行所有权和经营权的分离,企业中的生产资料所有权仍归国家所有,企业则以法人资格对国有资产承担保值增值的责任,依法享有自主经营的权利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全民所有制企业

quán

mín

suǒ

yǒu

zhì

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
民丁
民下
民不堪命
所与
所业
所为
所主
所之
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
制一
制世
制中
制举
制举业
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép