Bản dịch của từ 全洁 trong tiếng Việt

全洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全洁 (Tính từ)

quán jié
01

Hoàn mỹ, thuần khiết; phẩm chất thanh cao, trong sáng (ý chỉ đạo đức hoặc tính cách trong sáng, không vẩn đục)

完美,纯洁。谓品德高尚,有操守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全洁

quán

jié

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
洁修
洁冷
洁净
洁凈
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép