Bản dịch của từ 全真 trong tiếng Việt
全真
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全真 (Danh từ)
【quán zhēn】
01
Toàn chân; giữ nguyên tính chất, bản chất (nguyên vẹn, không pha tạp) — như “toàn vẹn, thuần khiết”
1.保全天性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Toàn Chân — tên một tông phái Đạo giáo (Toàn Chân giáo)
2.即全真教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đạo sĩ (chỉ những người tu theo phái Toàn Chân/đã xuất gia làm tu sĩ)
3.指出家的道士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全真
quán
全
zhēn
真
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
真一
真一酒
真个
真丹
真主
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
