Bản dịch của từ 全能冠军 trong tiếng Việt
全能冠军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全能冠军 (Danh từ)
【quán néng guàn jūn】
01
Vô địch toàn năng — danh hiệu dành cho người đứng đầu trong cuộc thi toàn năng (như điền kinh, thể dục dụng cụ, võ thuật đa môn)
田径﹑体操﹑武术等全能比赛第一名的称号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全能冠军
quán
全
néng
能
guàn
冠
jūn
军
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
冠上加冠
冠上履下
冠世
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
